eliezer wiesel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Eliezer Wiesel: Tên đầy đủ của Elie Wiesel, một nhà văn, giáo sư, nhà hoạt động chính trị và nhân đạo người Mỹ gốc Do Thái Romania. Ông là tác giả của hơn 50 cuốn sách, nổi tiếng nhất với tác phẩm "Night" (Đêm) kể về trải nghiệm của ông khi là tù nhân trong các trại tập trung Auschwitz và Buchenwald thời Đức Quốc xã. Ông được trao giải Nobel Hòa bình năm 1986 vì những nỗ lực không mệt mỏi trong việc chống lại bạo lực, đàn áp và phân biệt chủng tộc, cũng như cam kết giữ gìn ký ức về nạn diệt chủng Holocaust.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Eliezer Wiesel dedicated his life to bearing witness to the horrors of the Holocaust. (Eliezer Wiesel đã cống hiến cuộc đời mình để làm chứng cho những nỗi kinh hoàng của Holocaust.)
- The works of Eliezer Wiesel are essential reading for understanding twentieth-century history. (Các tác phẩm của Eliezer Wiesel là tài liệu đọc thiết yếu để hiểu lịch sử thế kỷ XX.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The legacy of Eliezer Wiesel": Di sản của Eliezer Wiesel, thường dùng để nói về ảnh hưởng lâu dài của ông trong lĩnh vực giáo dục về Holocaust, nhân quyền và đạo đức.
- The university program is dedicated to continuing the legacy of Eliezer Wiesel. (Chương trình của trường đại học được dành để tiếp nối di sản của Eliezer Wiesel.)
Biến thể và từ gần giống
- Elie Wiesel (n): Tên thường gọi ngắn gọn hơn của Eliezer Wiesel, được sử dụng phổ biến trong các ấn phẩm và bài viết.
- Elie Wiesel's memoir "Night" has been translated into many languages. (Hồi ký "Đêm" của Elie Wiesel đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Holocaust survivor (n): Người sống sót sau Holocaust (mô tả một khía cạnh quan trọng trong cuộc đời và sứ mệnh của ông).
- Nobel laureate (n): Người đoạt giải Nobel (chỉ danh hiệu ông đạt được).
- Human rights activist (n): Nhà hoạt động nhân quyền (mô tả công việc của ông).
Thành ngữ liên quan
- "To bear witness": Làm chứng. Cụm từ này gắn liền với sứ mệnh và các tác phẩm của Eliezer Wiesel.
- Like Eliezer Wiesel, we must bear witness to injustice. (Giống như Eliezer Wiesel, chúng ta phải làm chứng cho sự bất công.)
Noun
- giống elie wiesel